chịu lời

chịu lời

Sau nhiều lần thưa gửi, nàng đã chịu lời.

Định nghĩa
  1. Động từ (cổ, văn học):
    • Chấp nhận, đồng ý với lời yêu cầu: "chịu lời" chỉ hành động nhận lời, bằng lòng với điều người khác mong muốn hoặc đề nghị. Đây từ mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương cổ điển hoặc ngữ cảnh lịch sự.
    • Đáp ứng, thuận theo: Dùng để diễn tả sự đồng thuận với một lời thỉnh cầu, đặc biệt trong các mối quan hệ thân mật hoặc kính trọng.
dụ sử dụng
  • (Dựa vào em, em đồng ý với lời yêu cầu này không? – trích Truyện Kiều của Nguyễn Du)
  • (Nàng đồng ý, gật đầu một cách nhẹ nhàng.)
  • (Xin ngài chấp nhận lời thỉnh cầu để kẻ hèn này được nhờ vả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chịu lời" trong văn học: Xuất hiện chủ yếu trong thơ ca, truyện thơ cổ điển Việt Nam, đặc biệt Truyện Kiều, để thể hiện sự đồng ý một cách trang trọng.

    • Cậy em em chịu lời / Ngồi lên cho chị lạy rồi sẽ thưa. (Câu thơ nổi tiếng của Nguyễn Du, thể hiện sự nhờ vả chờ đợi sự đồng ý.)
  • "chịu lời" trong ngữ cảnh hiện đại: Ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày, nhưng có thể xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc khi muốn tạo sắc thái cổ kính.

    • Tôi mong anh chịu lời giúp đỡ tôi trong việc này. (Tôi hy vọng anh đồng ý giúp đỡ tôi trong việc này.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhận lời (động từ): Đồng ý, chấp nhận lời đề nghịnghĩa tương tự nhưng hiện đại hơn.

    • ấy đã nhận lời mời của tôi. ( ấy đồng ý với lời mời của tôi.)
  • Ưng thuận (động từ, trang trọng): Chấp nhận, đồng ý một cách chính thức.

    • Nhà vua ưng thuận lời thỉnh cầu của triều thần. (Nhà vua đồng ý với lời thỉnh cầu của triều thần.)
  • Chịu (động từ): Chấp nhận, bằng lòng (nghĩa rộng hơn).

    • Tôi chịu thua trước khó khăn này. (Tôi chấp nhận thất bại trước khó khăn này.)
Từ đồng nghĩa
  • Bằng lòng: Đồng ý, chấp nhận.
  • Thuận theo: Làm theo sự đồng ý.
  • Đáp ứng: Đáp lại lời yêu cầu một cách tích cực.
Thành ngữ liên quan
  • Chịu lời chịu tiếng: (cổ) Chấp nhận lời nói lời khen chê của người khác, thường mang nghĩa chịu trách nhiệm về lời nói của mình.
    • Đã chịu lời chịu tiếng thì phải giữ lời. (Đã chấp nhận lời nói dư luận thì phải giữ đúng lời hứa.)

Từ chứa "chịu lời"